帶狀撒肥機 đái trạng tát phì ki Hán Việt: đái trạng tát phì ki Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 撒 (tát) + 肥 (phì) + 機 (ki)Hán Việtđái trạng tát phì kiCấu tạo帶 + 狀 + 撒 + 肥 + 機 · đái + trạng + tát + phì + ki nghĩa thành phần: đái + trạng + tát + phì + ki Nghĩa EngCihui bandspreader