帶鼻音說話 đái tị âm thuyết thoại Hán Việt: đái tị âm thuyết thoại Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 鼻 (tị) + 音 (âm) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)Hán Việtđái tị âm thuyết thoạiCấu tạo帶 + 鼻 + 音 + 說 + 話 · đái + tị + âm + thuyết + thoại nghĩa thành phần: đái + tị + âm + thuyết + thoại Nghĩa EngCihui speak through one's nose