常用示波器 thường dụng kì ba khí Hán Việt: thường dụng kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtthường dụng kì ba khíTừ loạidanhCấu tạo常 + 用 + 示 + 波 + 器 · thường + dụng + kì + ba + khí nghĩa thành phần: thường + dụng + kì + ba + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy hiện sóng thông dụngMainlandKaggle Zh-Vi macrooscillographEngCihui macrooscillograph Từ liên quan Gần nghĩa常用对数 · 常用對數 · 常用工具栏 · 常用汉字 · 常用荷载 · 常用词汇 · 常用词语 · 常用于数码相机