常看戲的人

cháng kàn xì de rén thường khán hí đích nhân

Hán Việt: thường khán hí đích nhân · Pinyin: cháng kàn xì de rén

Tổng quan

người hay đi xem hát

Cấu tạo: (thường) + (khán) + (hí) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay đi xem hát