常綠鉤吻鹼 thường lục câu vẫn dảm Hán Việt: thường lục câu vẫn dảm Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 綠 (lục) + 鉤 (câu) + 吻 (vẫn) + 鹼 (dảm)Hán Việtthường lục câu vẫn dảmCấu tạo常 + 綠 + 鉤 + 吻 + 鹼 · thường + lục + câu + vẫn + dảm nghĩa thành phần: thường + lục + câu + vẫn + dảm Nghĩa EngCihui sempervirine