常習的動作

thường tập đích động tác

Hán Việt: thường tập đích động tác

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (tập) + (đích) + (động) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常習的動作 hángxí de dòngzuò n. <lg.> generic action