常食果實的
thường thực quả thật đích
Hán Việt: thường thực quả thật đích
Tổng quan
(động vật học) ăn quả
Cấu tạo: 常 (thường) + 食 (thực) + 果 (quả) + 實 (thật) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) ăn quả
Hán Việt: thường thực quả thật đích
(động vật học) ăn quả
Cấu tạo: 常 (thường) + 食 (thực) + 果 (quả) + 實 (thật) + 的 (đích)