幀檢驗序列

zhēn jiǎn yàn xù liè tránh kiểm nghiệm tự liệt

Hán Việt: tránh kiểm nghiệm tự liệt · Pinyin: zhēn jiǎn yàn xù liè

Tổng quan

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

Cấu tạo: (tránh) + (kiểm) + (nghiệm) + (tự) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuỗi kiểm tra khung (FCS)

Eng

  • CC-CEDICT frame check sequence (FCS)
  • Cihui frame check sequence (FCS)