幌動 hoảng động Hán Việt: hoảng động Tổng quan vẫy qua vẫy lại Cấu tạo: 幌 (hoảng) + 动 (động)Hán Việthoảng độngTừ loạiđộngCấu tạo幌 + 动 · hoảng + động nghĩa thành phần: hoảng + động Từ liên quan Gần nghĩa动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶