幕後掌權者
mạc hậu chưởng quyền giả
Hán Việt: mạc hậu chưởng quyền giả · Pinyin: mùhòu zhǎngquán zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 掌 (chưởng) + 權 (quyền) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui power behind the throne
Hán Việt: mạc hậu chưởng quyền giả · Pinyin: mùhòu zhǎngquán zhě
Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 掌 (chưởng) + 權 (quyền) + 者 (giả)