幕後操縱者 mù hòu cāo zòng zhě · mạc hậu thao túng giả Hán Việt: mạc hậu thao túng giả · Pinyin: mù hòu cāo zòng zhě Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 操 (thao) + 縱 (túng) + 者 (giả)Pinyinmù hòu cāo zòng zhěHán Việtmạc hậu thao túng giảCấu tạo幕 + 後 + 操 + 縱 + 者 · mạc + hậu + thao + túng + giả nghĩa thành phần: mạc + hậu + thao + túng + giả Nghĩa EngCihui gray eminence