幡斿

phiên du

Hán Việt: phiên du

Tổng quan

Cấu tạo: 幡 (phiên) + 斿 (du)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幡儿 · 幡兒 · 幡剎 · 幡子 · 幡幡 · 幡然 · 幡蓋 · 幡1.