幡然悔悟

fān rán huǐ wù phiên nhiên hối ngộ

Hán Việt: phiên nhiên hối ngộ · Pinyin: fān rán huǐ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (nhiên) + (hối) + (ngộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澈底的悔改、醒悟。如:「大家對他幡然悔悟的作為,甚感驚訝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思想转变很快,彻底悔悟。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

执迷不悟