幫某人一把 bang mỗ nhân nhất bả Hán Việt: bang mỗ nhân nhất bả Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 把 (bả)Hán Việtbang mỗ nhân nhất bảCấu tạo幫 + 某 + 人 + 一 + 把 · bang + mỗ + nhân + nhất + bả nghĩa thành phần: bang + mỗ + nhân + nhất + bả