干净利落地

kiền tịnh lợi lạc địa

Hán Việt: kiền tịnh lợi lạc địa

Tổng quan

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 淨 (tịnh) + 利 (lợi) + 落 (lạc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh chóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi with snap

Eng

  • Cihui with snap

Từ liên quan

Gần nghĩa

落地式长窗 · 落地式门窗 · 干净利落 · 落地生根 · 干净利索 · 干净俐落 · 落地长窗 · 干净的环境