乾式離合器

gān shì lí hé qì kiền thức li hợp khí

Hán Việt: kiền thức li hợp khí · Pinyin: gān shì lí hé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thức) + (li) + (hợp) + (khí)