乾式貯存桶

gān shì zhù cún tǒng kiền thức trữ tồn dũng

Hán Việt: kiền thức trữ tồn dũng · Pinyin: gān shì zhù cún tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thức) + (trữ) + (tồn) + (dũng)