乾式轉印字

gān shì zhuǎn yìn zì kiền thức chuyển ấn tự

Hán Việt: kiền thức chuyển ấn tự · Pinyin: gān shì zhuǎn yìn zì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thức) + (chuyển) + (ấn) + (tự)