干擾濾色片

gān rǎo lǜ sè piàn kiền nhiễu lự sắc phiến

Hán Việt: kiền nhiễu lự sắc phiến · Pinyin: gān rǎo lǜ sè piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (nhiễu) + (lự) + (sắc) + (phiến)