干擾顯示器 kiền nhiễu hiển kì khí Hán Việt: kiền nhiễu hiển kì khí Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtkiền nhiễu hiển kì khíCấu tạo干 + 擾 + 顯 + 示 + 器 · kiền + nhiễu + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + hiển + kì + khí Nghĩa EngCihui interferoscope