干涉主義者
kiền thiệp chủ nghĩa giả
Hán Việt: kiền thiệp chủ nghĩa giả
Tổng quan
người theo chủ nghĩa can thiệp; người can thiệp, (thuộc) chủ nghĩa can thiệp
Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo chủ nghĩa can thiệp; người can thiệp, (thuộc) chủ nghĩa can thiệp