干涉仪

gān shè yíkiền thiệp nghi

Hán Việt: kiền thiệp nghi · Pinyin: gān shè yí

Tổng quan

giao thoa kế (vật lý)

Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao thoa kế
  • Tần suất từ giao thoa kế (vật lý)

Eng

  • Cihui interferometer (physics)
  • Tần suất từ interferometer (physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干涉图 · 干涉者 · 干涉计 · 干涉 · 干涉图样 · 干涉主义的 · 干涉主义者 · 干涉点