干涉分光谱学

gān shè fèn guāng pǔ xuékiền thiệp phân quang phổ học

Hán Việt: kiền thiệp phân quang phổ học · Pinyin: gān shè fèn guāng pǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 分 (phân) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quang phổ giao thoa

Đức

  • Handedict Interferenzspektroskopie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干涉主义的 · 干涉主义者 · 干涉摄影术