干涉攝影術
kiền thiệp nhiếp ảnh thuật
Hán Việt: kiền thiệp nhiếp ảnh thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui interferography
Hán Việt: kiền thiệp nhiếp ảnh thuật
Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)