干涉摄影术

kiền thiệp nhiếp ảnh thuật

Hán Việt: kiền thiệp nhiếp ảnh thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật giao thoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interferography

Eng

  • Cihui interferography

Từ liên quan

Gần nghĩa

干涉主义的 · 干涉主义者 · 干涉图样 · 干涉内政 · 干涉分光谱学 · 干涉别人 · 干涉现象 · 干涉現象