干涉點 gān shè diǎn·kiền thiệp điểm Hán Việt: kiền thiệp điểm · Pinyin: gān shè diǎn Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 點 (điểm)Pinyingān shè diǎnHán Việtkiền thiệp điểmCấu tạo干 + 涉 + 點 · kiền + thiệp + điểm nghĩa thành phần: kiền + thiệp + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm can thiệpĐứcHandedict Interventionspunkt Từ liên quan Gần nghĩa干涉儀 · 干涉图 · 干涉者 · 干涉计 · 干涉 · 干涉图样 · 干涉主义的 · 干涉主义者