干淨的環境

gān jìng de huán jìng kiền tịnh đích hoàn cảnh

Hán Việt: kiền tịnh đích hoàn cảnh · Pinyin: gān jìng de huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (tịnh) + (đích) + (hoàn) + (cảnh)