乾炸鮮貝串
kiền tạc tiên bối xuyến
Hán Việt: kiền tạc tiên bối xuyến · Pinyin: gān zhà xiān bèi chuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 乾 (kiền) + 炸 (tạc) + 鮮 (tiên) + 貝 (bối) + 串 (xuyến)
Hán Việt: kiền tạc tiên bối xuyến · Pinyin: gān zhà xiān bèi chuàn
Cấu tạo: 乾 (kiền) + 炸 (tạc) + 鮮 (tiên) + 貝 (bối) + 串 (xuyến)