干燥的热风

kiền táo đích nhiệt phong

Hán Việt: kiền táo đích nhiệt phong

Tổng quan

gió khô mang đầy bụi thổi từ sa mạc vào bờ biển châu Phi từ tháng 12 đến tháng 2

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 的 (đích) + 熱 (nhiệt) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió khô nóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi harmattan

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥标本集 · 干燥无味 · 乾燥時易爆 · 干燥氧化土 · 热风干燥器 · 干燥作用 · 干燥土地 · 干燥性能