干燥标本集 kiền táo tiêu bổn tập Hán Việt: kiền táo tiêu bổn tập Tổng quan tập mẫu cây, phòng mẫu cây Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 標 (tiêu) + 本 (bổn) + 集 (tập)Hán Việtkiền táo tiêu bổn tậpTừ loạidanhCấu tạo乾 + 燥 + 標 + 本 + 集 · kiền + táo + tiêu + bổn + tập nghĩa thành phần: kiền + táo + tiêu + bổn + tập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ sưu tập khôMainlandKaggle Zh-Vi herbarium Từ liên quan Gần nghĩa干燥的热风 · 干燥无味 · 乾燥時易爆 · 干燥氧化土 · 干燥作用 · 干燥土地 · 干燥性能 · 干燥时间