乾癟老太婆 kiền biết lão thái bà Hán Việt: kiền biết lão thái bà Tổng quan bà già, con cừu già Cấu tạo: 乾 (kiền) + 癟 (biết) + 老 (lão) + 太 (thái) + 婆 (bà)Hán Việtkiền biết lão thái bàCấu tạo乾 + 癟 + 老 + 太 + 婆 · kiền + biết + lão + thái + bà nghĩa thành phần: kiền + biết + lão + thái + bà Nghĩa ViệtCihui bà già, con cừu già