干邑白蘭地 gānyì báilándì · kiền ấp bạch lan địa Hán Việt: kiền ấp bạch lan địa · Pinyin: gānyì báilándì Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 邑 (ấp) + 白 (bạch) + 蘭 (lan) + 地 (địa)Pinyingānyì báilándìHán Việtkiền ấp bạch lan địaCấu tạo干 + 邑 + 白 + 蘭 + 地 · kiền + ấp + bạch + lan + địa nghĩa thành phần: kiền + ấp + bạch + lan + địa Nghĩa EngCihui cognac