幹部責任制 cán bộ trách nhâm chế Hán Việt: cán bộ trách nhâm chế Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 部 (bộ) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 制 (chế)Hán Việtcán bộ trách nhâm chếCấu tạo幹 + 部 + 責 + 任 + 制 · cán + bộ + trách + nhâm + chế nghĩa thành phần: cán + bộ + trách + nhâm + chế Nghĩa EngCihui 幹部責任制 ànbù zérènzhì n. <PRC> cadres'responsibility system