平交道看守

píng jiāo dào kàn shǒu bình giao đạo khán thủ

Hán Việt: bình giao đạo khán thủ · Pinyin: píng jiāo dào kàn shǒu

Tổng quan

người cầm cờ hiệu (ở các cuộc đua, ở nhà ga xe lửa...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cầm cờ

Cấu tạo: (bình) + (giao) + (đạo) + (khán) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cầm cờ hiệu (ở các cuộc đua, ở nhà ga xe lửa...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cầm cờ