平分秋色地 bình phân thu sắc địa Hán Việt: bình phân thu sắc địa Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 分 (phân) + 秋 (thu) + 色 (sắc) + 地 (địa)Hán Việtbình phân thu sắc địaCấu tạo平 + 分 + 秋 + 色 + 地 · bình + phân + thu + sắc + địa nghĩa thành phần: bình + phân + thu + sắc + địa Nghĩa EngCihui upsides