平切的標簽
bình thiết đích tiêu thiêm
Hán Việt: bình thiết đích tiêu thiêm · Pinyin: píng qiē de biāo qiān
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)
Hán Việt: bình thiết đích tiêu thiêm · Pinyin: píng qiē de biāo qiān
Cấu tạo: 平 (bình) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)