平印修版筆 píng yìn xiū bǎn bǐ · bình ấn tu bản bút Hán Việt: bình ấn tu bản bút · Pinyin: píng yìn xiū bǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 印 (ấn) + 修 (tu) + 版 (bản) + 筆 (bút)Pinyinpíng yìn xiū bǎn bǐHán Việtbình ấn tu bản bútCấu tạo平 + 印 + 修 + 版 + 筆 · bình + ấn + tu + bản + bút nghĩa thành phần: bình + ấn + tu + bản + bút