平印水粉畫 píng yìn shuǐ fěn huà · bình ấn thủy phấn họa Hán Việt: bình ấn thủy phấn họa · Pinyin: píng yìn shuǐ fěn huà Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 印 (ấn) + 水 (thủy) + 粉 (phấn) + 畫 (họa)Pinyinpíng yìn shuǐ fěn huàHán Việtbình ấn thủy phấn họaCấu tạo平 + 印 + 水 + 粉 + 畫 · bình + ấn + thủy + phấn + họa nghĩa thành phần: bình + ấn + thủy + phấn + họa