平原區防洪
bình nguyên khu phòng hồng
Hán Việt: bình nguyên khu phòng hồng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 區 (khu) + 防 (phòng) + 洪 (hồng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平原區防洪 íngyuánqū fánghóng n. plain floodproofing
Hán Việt: bình nguyên khu phòng hồng
Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 區 (khu) + 防 (phòng) + 洪 (hồng)