平原十日飲
bình nguyên thập nhật ẩm
Hán Việt: bình nguyên thập nhật ẩm · Pinyin: píng yuán shí rì yǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 十 (thập) + 日 (nhật) + 飲 (ẩm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平原:战国时赵国的平原君赵胜。表示朋友暂住欢宴。