平台即服务

píng tái jí fú wùbình thai tức phục vụ

Hán Việt: bình thai tức phục vụ · Pinyin: píng tái jí fú wù

Tổng quan

(tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)

Cấu tạo: 平 (bình) + 台 (thai) + 即 (tức) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nền tảng dịch vụ
  • Google Alex v6 PaaS

Eng

  • Cihui (computing) platform as a service (PaaS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 服务广告协议 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量