平台货车 bình thai hóa xa Hán Việt: bình thai hóa xa Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 臺 (thai) + 貨 (hóa) + 車 (xa)Hán Việtbình thai hóa xaTừ loạidanhCấu tạo平 + 臺 + 貨 + 車 · bình + thai + hóa + xa nghĩa thành phần: bình + thai + hóa + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe chở hàngMainlandKaggle Zh-Vi flatcarEngCihui flatcar Từ liên quan Gần nghĩa货车车厢 · 货车运费 · 货车运输 · 平台即服务 · 平台型 · 平台式 · 平台打样 · 平台无关