平台型 bình thai hình Hán Việt: bình thai hình Tổng quan hình phẳng (flatbed scanner: máy quét hình phẳng) Cấu tạo: 平 (bình) + 臺 (thai) + 型 (hình)Hán Việtbình thai hìnhTừ loạidanhCấu tạo平 + 臺 + 型 · bình + thai + hình nghĩa thành phần: bình + thai + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt phẳngMainlandKaggle Zh-Vi flatbed Từ liên quan Gần nghĩa平台式 · 平台 · 平台即服务 · 平台打样 · 平台无关 · 平台货车 · 平台钢琴