平台打样

píng tái dǎ yàngbình thai đả dạng

Hán Việt: bình thai đả dạng · Pinyin: píng tái dǎ yàng

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 臺 (thai) + 打 (đả) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in thử

Đức

  • Handedict Abzug ohne Zurichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

平台即服务 · 平台型 · 平台式 · 平台无关 · 平台货车 · 平台钢琴 · 打样印张 · 打样印版