平台无关

píng tái wú guānbình thai vô quan

Hán Việt: bình thai vô quan · Pinyin: píng tái wú guān

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 臺 (thai) + 無 (vô) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa nền tảng

Đức

  • Handedict plattformübergreifend

Từ liên quan

Gần nghĩa

无关紧要 · 无关大局 · 无关宏旨 · 无关痛痒 · 无关心的 · 无关系的 · 无关节的 · 无关重要