平地一聲雷

píng dì yī shēng léi bình địa nhất thanh lôi

Hán Việt: bình địa nhất thanh lôi · Pinyin: píng dì yī shēng léi

Tổng quan

sấm dậy đất bằng: đất bằng nổi sóng

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (nhất) + (thanh) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sấm dậy đất bằng: đất bằng nổi sóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻突然发生的重大变动。也比喻名声或地位突然升高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平地突发巨响。多喻声名地位骤然提高,或突然发生意外之事。 2.炮仗名。

Eng

  • Cihui 平地一聲雷 íngdì yī shēng léi id. hit it big; have a great success

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一鸣惊人