平地起孤丁

píng dì qǐ gū dīng bình địa khởi cô đinh

Hán Việt: bình địa khởi cô đinh · Pinyin: píng dì qǐ gū dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (khởi) + (cô) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無故發生事端。也作「平地起孤堆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无事生非。