平地起樓臺 bình địa khởi lâu thai Hán Việt: bình địa khởi lâu thai Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 起 (khởi) + 樓 (lâu) + 臺 (thai)Hán Việtbình địa khởi lâu thaiCấu tạo平 + 地 + 起 + 樓 + 臺 · bình + địa + khởi + lâu + thai nghĩa thành phần: bình + địa + khởi + lâu + thai Nghĩa EngCihui 平地起樓臺 íngdì qǐ lóutái v.p. start from scratch