平均主義者

bình quân chủ nghĩa giả

Hán Việt: bình quân chủ nghĩa giả

Tổng quan

(chính trị) theo chủ nghĩa bình đẳng, (chính trị) người theo chủ nghĩa bình đẳng

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) theo chủ nghĩa bình đẳng, (chính trị) người theo chủ nghĩa bình đẳng