平均利潤率
bình quân lợi nhuận suất
Hán Việt: bình quân lợi nhuận suất
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 率 (suất)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平均利潤率 íngjūn lìrùnlǜ n. <econ.> average profit rate
Hán Việt: bình quân lợi nhuận suất
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 率 (suất)