平均生產力 píng jūn shēng chǎn lì · bình quân sanh sản lực Hán Việt: bình quân sanh sản lực · Pinyin: píng jūn shēng chǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 力 (lực)Pinyinpíng jūn shēng chǎn lìHán Việtbình quân sanh sản lựcCấu tạo平 + 均 + 生 + 產 + 力 · bình + quân + sanh + sản + lực nghĩa thành phần: bình + quân + sanh + sản + lực